Bản dịch của từ 石留 trong tiếng Việt

石留

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石留 (Danh từ)

shí liú
01

Từ cổ/địa danh liên quan đến '石溜' — khe suối/đá trượt; (tham khảo: 石溜)

1.见“石溜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ/địa phương chỉ quả '石榴' (lựu)

2.见“石榴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một曲樂 (hát/khúc nhạc cổ) trong 乐府; cụ thể là một trong 18 dễ đàn bằng 短箫铙歌 (một loại khúc cổ Hán)

3.乐府鼓吹曲,汉短箫铙歌十八曲之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石留

shí

liú

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép