Bản dịch của từ 石盆 trong tiếng Việt
石盆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石盆 (Danh từ)
【shí pén】
01
Chậu/đài đặt bằng đá (chậu trồng cây làm từ đá)
1.石制花盆。
Ví dụ
02
Bát/chậu bằng đá; cái bát (chậu) làm bằng đá (thường dùng làm đồ đựng hoặc trang trí)
2.泛指石制的盆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bình/Âm Hán: thạch, một loại bồn/bát bằng gốm sứ dùng để nấu nướng (chậu/đồ đựng bằng đất nung)
3.陶制盆状烹器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石盆
shí
石
pén
盆
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
