Bản dịch của từ 石破天惊 trong tiếng Việt
石破天惊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石破天惊 (Tính từ)
【shí pò tiān jīng】
01
(文章或事物)新奇惊人,出人意表,像石破天惊一样震撼人心(常用来形容言辞、见解或作品别出心裁,令人震惊)。可联想:『石破』=突裂、『天惊』=惊天动地。
原形容箜篌的声音,忽而高亢,忽而低沉,出人意外,有能以形容的奇境。后多比喻文章议论新奇惊人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石破天惊
shí
石
pò
破
tiān
天
jīng
惊
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
天一
天一阁
天丁
天上人间
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
