Bản dịch của từ 石硫黄 trong tiếng Việt

石硫黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石硫黄 (Danh từ)

shí liú huáng
01

Một tên gọi khoáng vật/thuốc (thường chỉ chất lưu huỳnh dạng đá; cổ văn viết: 亦作石流黄”“石留黄”)

1.亦作“石流黄”。亦作“石留黄”。

Ví dụ
02

Lưu huỳnh (khoáng vật/hoá chất màu vàng, thành phần sulfur)

2.即硫黄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石硫黄

shí

liú

huáng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
硫代硫酸钠
硫化
硫化橡胶
硫化氢
硫化汞
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép