Bản dịch của từ 石磬 trong tiếng Việt

石磬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石磬 (Cụm từ)

shí qìng
01

Khánh đá; Đá ngọc; Đá gõ nhạc

石磬是一种古老的乐器,通常由石头制成,用于打击乐器演奏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石磬

shí

qìng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép