Bản dịch của từ 石窗 trong tiếng Việt

石窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石窗 (Danh từ)

shí chuāng
01

Cửa sổ bằng đá (khung hoặc ô cửa được xây/đục bằng đá)

石砌的窗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石窗

shí

chuāng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
窗友
窗口
窗台
窗子
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép