Bản dịch của từ 石端明 trong tiếng Việt

石端明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石端明 (Danh từ)

shí duān míng
01

Tên đặt cho cái đá/ý nghĩa nhân hoá của chiếc đá mài (石砚) trong văn trào phúng hoặc truyện trò chơi; một tên gọi ẩn dụ, như gọi viên đá bằng tên riêng.

游戏寓言文章中以拟人手法给石砚起的名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石端明

shí

duān

míng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
端一
端严
端丽
端五
明上
明世
明业
明丢丢
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép