Bản dịch của từ 石策 trong tiếng Việt

石策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石策 (Danh từ)

shí cè
01

Sách bằng ngọc dùng trong lễ phong, tế thiên của vua thời xưa (cẩm ấn/biểu tượng quyền uy và nghi thức triều đình)

古代帝王封禅用的玉册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石策

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
策世
策书
策事
策使
策免
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép