Bản dịch của từ 石纽 trong tiếng Việt

石纽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石纽 (Danh từ)

shí niǔ
01

Tên địa danh cổ: nơi truyền rằng Hạ Vũ sinh ra; nay thuộc huyện Văn Xuyên (汶川) tỉnh Tứ Xuyên.

古地名。相传为夏禹出生地。在今四川省汶川县境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石纽

shí

niǔ

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép