Bản dịch của từ 石缄金匮 trong tiếng Việt

石缄金匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石缄金匮 (Danh từ)

shí jiān jīn kuì
01

Nơi cất giữ văn thư, sách quý của triều đình cổ (tương tự “thạch thất kim khuyết”/“石室金匮”) — kho lưu trữ tài liệu quan trọng.

古代国家收藏重要文献的地方。同“石室金匮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石缄金匮

shí

jiān

jīn

kuì

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép