Bản dịch của từ 石肝 trong tiếng Việt

石肝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石肝 (Danh từ)

shí gān
01

phân dơi (tên cổ: phân của loài dơi, trong y dược cổ gọi là “天鼠屎”)

2.蝙蝠粪的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.天鼠屎》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại khoáng thạch (đá) dùng làm thuốc dưỡng nhan hoặc thuốc dùng trong y học cổ truyền; tức “đá” có công dụng làm đẹp/thuốc.

1.一种矿石,可作美容药服用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石肝

shí

gān

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép