Bản dịch của từ 石胡荽 trong tiếng Việt

石胡荽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石胡荽 (Danh từ)

shí hú suī
01

Tên một loài thực vật (họ Cúc), cây thảo một năm thấp, lá hình lược, có hoa nhỏ ở nách lá; quả là quả bế, có thể dùng làm thuốc (tên cây thuốc)

植物名。菊科石胡荽属,一年生草本。高二、三寸,平卧地面。随处生根,各根簇生数茎。叶篦形,尖端有锯齿三、五枚。从夏天到秋天,叶腋间着生无数细花。果为瘦果。可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石胡荽

shí

suī

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép