Bản dịch của từ 石脚 trong tiếng Việt

石脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石脚 (Danh từ)

shí jiǎo
01

Chân núi; phần thấp ở đế của ngọn núi (Hán Việt: thạch cước/thiết cước—gợi nhớ chữ = thạch = đá).

1.山脚。

Ví dụ
02

Móng/tường chân bằng đá; phần nền (đá) xây ở chân tường

2.石砌的墙基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石脚

shí

jiǎo

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép