Bản dịch của từ 石膏绷带 trong tiếng Việt

石膏绷带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石膏绷带 (Danh từ)

shí gāo bēng dài
01

Băng thạch cao

用于固定骨折或支撑受伤部位的医疗材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Băng bột thạch cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石膏绷带

shí

gāo

bēng

dài

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép