Bản dịch của từ 石臼港 trong tiếng Việt

石臼港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石臼港 (Danh từ)

shí jiù gǎng
01

Cảng biển Thiết Cữu (ở Nhật Chiếu, Sơn Đông) — một cảng nước sâu tiếp giáp biển Hoàng Hải, là cảng xuất than lớn với tuyến đường sắt nối vào cảng (cảng chuyên dụng cho than 10 vạn tấn).

在山东日照市,东临黄海。深水良港。中国主要煤炭输出港之一,建有10万吨级煤炭专用深水港。兖石铁路通往港区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石臼港

shí

jiù

gǎng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
臼头深目
臼杵
臼杵之交
港元
港养
港务
港口
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép