Bản dịch của từ 石英卤素灯 trong tiếng Việt

石英卤素灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石英卤素灯 (Danh từ)

shí yīng lǔ sù dēng
01

Đèn halogen thạch anh

一种高亮度、长寿命的灯,利用石英玻璃和卤素气体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石英卤素灯

shí

yīng

dēng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép