Bản dịch của từ 石英钟 trong tiếng Việt

石英钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石英钟 (Danh từ)

shí yīng zhōng
01

Đồng hồ thạch anh

一种计时仪器,利用石英晶体的振荡代替普通钟摆的运动石英钟具有很高的精确性和稳定性,每天误差可小于万分之一秒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石英钟

shí

yīng

zhōng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
英世
英业
英两
英主
英丽
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép