Bản dịch của từ 石莲 trong tiếng Việt

石莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石莲 (Danh từ)

shí lián
01

Bèo Nhật Bản; Sen đá; cây sen đá

一种多肉植物,通常生长在干燥的环境中,叶子厚实,能够储存水分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石莲

shí

lián

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép