Bản dịch của từ 石莲子 trong tiếng Việt

石莲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石莲子 (Danh từ)

shí lián zǐ
01

Quả sen đã khô, cứng như đá (hạt/nhân sen khô dùng làm thuốc hoặc ăn); (Hán-Việt) liên tử/liên nhân khô

经秋坚硬如石的莲实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石莲子

shí

lián

zi

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép