Bản dịch của từ 石莲花 trong tiếng Việt

石莲花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石莲花 (Danh từ)

shí lián huā
01

Một loài cây mọng nước thuộc họ Cảnh thiên (Sedum): thân lá hình rosette như hoa sen, lá dày, nhẵn, xanh lợt đầu tím, bề mặt có lớp phấn, hoa nhỏ đỏ/đỏ nhạt; thường trồng làm cây cảnh

景天科植物。全株光滑,无明显的茎。叶沿地面莲座状着生,倒卵形或近圆形,末端阔而圆,有一小尖头,浅绿色,顶紫色,两面被粉霜。花茎高20-30厘米,花偏侧生,花冠基部结合成短筒,外面淡红或红色,内面黄色。为观赏性植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石莲花

shí

lián

huā

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép