Bản dịch của từ 石蕊试纸 trong tiếng Việt

石蕊试纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石蕊试纸 (Danh từ)

shí ruǐ shì zhǐ
01

Giấy quỳ

用石蕊溶液浸过的滤纸,有红色和蓝色两种,蓝色的遇酸变成红色,红色的遇碱变成蓝色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石蕊试纸

shí

ruǐ

shì

zhǐ

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép