Bản dịch của từ 石蘂 trong tiếng Việt

石蘂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石蘂 (Cụm từ)

shí ruǐ
01

植物名。一种苔草,山石蕊科山石蕊属。为山石山地长时间受烟雾薰染所结成的苔衣。体呈木状,分生多数小枝,色灰白或淡黄。早春青翠,端开四叶。子器小,呈褐色。可用来制成蓝色粉末,溶于水,作为化学试验的指示剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石蘂

shí

ruǐ

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép