Bản dịch của từ 石虎殿 trong tiếng Việt

石虎殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石虎殿 (Danh từ)

shí hǔ diàn
01

Cung điện do 后赵胡人政权君主石虎所兴建的宫殿史籍中的宫殿名称

后赵石虎营建的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石虎殿

shí

diàn

殿

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
虎丘
殿下
殿举
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép