Bản dịch của từ 石表 trong tiếng Việt

石表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石表 (Danh từ)

shí biǎo
01

Tên gọi khác của bia không chữ trên núi Thái Sơn (một tấm bia đá không khắc chữ)

泰山没字碑的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石表

shí

biǎo

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép