Bản dịch của từ 石距 trong tiếng Việt
石距
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石距 (Danh từ)
【shí jù】
01
Cột/bia đá đặt đều khoảng (thời xưa dùng khi phong thần/封禅 hoặc đánh dấu khoảng cách), giống các bia đá xếp cách đều
1.古代封禅时等距离安放的碑状石头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ tham chiếu tới『石矩』; vật/khái niệm liên quan đến thước đá (theo ghi chép cổ)
2.见“石矩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石距
shí
石
jù
距
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
距人千里
距今
距关
距冲
距击
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
