Bản dịch của từ 石郎神 trong tiếng Việt

石郎神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石郎神 (Danh từ)

shí láng shén
01

Tên một vị thần trong dân gian (thờ cúng dân gian)

民间所祀神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石郎神

shí

láng

shén

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
郎中
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép