Bản dịch của từ 石镜 trong tiếng Việt

石镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石镜 (Danh từ)

shí jìng
01

Đá như gương; tảng đá phẳng, sáng hoặc bóng như mặt gương (thường dùng trong mô tả phong cảnh, thơ văn)

1.如镜的山石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên khác của “sứa” (loài thủy sinh có thân mềm, tua dài)

2.水母的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Băng; tên cổ/nhàn ngữ gọi là băng (nước đóng băng)

3.冰的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石镜

shí

jìng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép