Bản dịch của từ 石阁 trong tiếng Việt
石阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石阁 (Danh từ)
【shí gé】
01
Tòa nhà bằng đá (nhà nhiều tầng/nhà lầu bằng đá); nơi trong chùa để chứa kinh sách (gác kinh bằng đá)
1.石砌的楼房。寺院藏经之所。
Ví dụ
02
Tên một đình, am hoặc điện có liên quan đến kiến trúc bằng đá (xem “石渠阁”)
2.见“石渠阁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石阁
shí
石
gé
阁
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
