Bản dịch của từ 石雷 trong tiếng Việt

石雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石雷 (Danh từ)

shí léi
01

Mìn đơn giản làm bằng đá làm vỏ (mìn đá), bẫy nổ tự chế dùng đá làm vỏ

用石头作壳的简易地雷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石雷

shí

léi

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép