Bản dịch của từ 石馆 trong tiếng Việt

石馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石馆 (Danh từ)

shí guǎn
01

Thư khố triều đình; kho sách (thời Hán) — tức '石渠阁'; sau còn dùng để chỉ viện/khố sách của nhà nước

亦作“石舘”。即 汉 代皇家藏书处 石渠阁 。后亦泛指国家藏书处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石馆

shí

guǎn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
馆人
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép