Bản dịch của từ 石鲮鱼 trong tiếng Việt

石鲮鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石鲮鱼 (Danh từ)

shí líng yú
01

Tê tê Trung Quốc (Manis pentadactyla)

穿山甲(Sweet pentadactylata)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài cá có vảy chuyên ăn kiến

有鳞食蚁兽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石鲮鱼

shí

líng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép