Bản dịch của từ 石鳆 trong tiếng Việt

石鳆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石鳆 (Danh từ)

shí fù
01

Một loài động vật thân mềm biển (loại bào ngư), thịt ngọt; vỏ dùng làm thuốc và làm vật liệu khảm (thường gọi là bào ngư)

一种海生软体动物。俗称鲍鱼。肉味鲜美;壳入药,并为镶嵌螺钿的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石鳆

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép