Bản dịch của từ 石鳖 trong tiếng Việt
石鳖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石鳖 (Danh từ)
【shí biē】
01
Thùng gỗ lớn được chôn/đặt đá cho nặng để chìm xuống đáy nước, dùng để cố định cầu phao hoặc neo giữ vật nổi
1.盛石下沉水底以系浮桥的大木箱。
Ví dụ
02
Một loại đá có hình giống con rùa/ba ba (鳖形石)
2.鳖形石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hóa thạch của con ba ba/đồi mồi (con rùa/ba ba cổ), nghĩa là vỏ hoặc mẫu vật hóa thạch của loài rùa/ba ba
3.鳖的化石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石鳖
shí
石
biē
鳖
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
