Bản dịch của từ 石黛 trong tiếng Việt

石黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石黛 (Danh từ)

shí dài
01

Màu than xanh đen dùng xưa để kẻ lông mày (một loại phấn/nhũ kẻ mày cổ)

1.古代妇女用以画眉的青黑色颜料。

Ví dụ
02

Mĩ nhân; chỉ người phụ nữ xinh đẹp (từ cổ, mỹ phẩm/son mày liên tưởng: '' son mày)

2.借指美人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石黛

shí

dài

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép