Bản dịch của từ 石鼎 trong tiếng Việt

石鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石鼎 (Danh từ)

shí dǐng
01

Ấm/chậu bằng đá hoặc(gốm)dùng để煮茶或盛热水古代或传统的烹茶用器可联想为石制鼎”)

陶制的烹茶用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石鼎

shí

dǐng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép