Bản dịch của từ 石鼓文 trong tiếng Việt
石鼓文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石鼓文 (Danh từ)
【shí gǔ wén】
01
Chữ khắc trên đá thời Chiến Quốc (kiểu đại篆/籀文) khắc trên 10 tấm đá hình 'cái trống' miêu tả yến săn của nước Tần; văn tự cổ, là khắc đá sớm nhất còn lưu.
战国秦的刻石文字。因刻在鼓形的碣石上,故称。共十块石,每块刻四言诗一首,体制与《诗经》相近,咏秦国国君游猎情形,因也称“猎碣”。所刻字体为秦始皇统一文字之前的大篆(即“籀文”)。结构严谨,历来受到书法评论家的高度评价。是中国现存最早的刻石文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石鼓文
shí
石
gǔ
鼓
wén
文
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
