ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矴
Bảng phân tích âm vị 矴
Dìng
Đứa; như 'đứa ở; đứa trẻ'; đá; đá cuội
石头的一种,通常较小,常用于建筑或装饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép