Bản dịch của từ 矴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

(Động từ)

dìng
01

Đứa; như 'đứa ở; đứa trẻ'; đá; đá cuội

石头的一种,通常较小,常用于建筑或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矴
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石丁
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép