ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矴石
Bảng phân tích âm vị 矴
Dìng
沉在水底,使船只固定,便于停泊的大石。。三国演义.第四十五回:「瑜命下了碇石,楼船上鼓乐齐奏。」
dìng
矴
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép