Bản dịch của từ 矶头 trong tiếng Việt
矶头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
矶头 (Danh từ)
【jī tóu】
01
Phần đầu hoặc bờ đá nhô ra ở mép biển hoặc sông, nơi nước đụng vào.
1.矶上;亦指矶的前头一部分。
Ví dụ
02
Công trình xây dựng ngắn, chắc chắn ở mép bờ sông hoặc bãi bồi để bảo vệ bờ và đê, còn gọi là đầu bến, mỏm đá chắn sóng.
2.保护河岸﹑堤防和滩地的靠岸较短建筑物。也叫鸡嘴坝﹑马头或?堆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矶头
jī
矶
tóu
头
Các từ liên quan
矶嘴
矶沚
矶激
头一无二
头七
头上
头上安头
