Bản dịch của từ 矹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕Giống như “兀兀”, chỉ sự chăm chỉ, cần cù, như câu “常山之蛇中首尾幕中~~何物客。” (nhớ dễ vì “vật” nghe gần giống “vắt” – vắt sức làm việc)

〔~~〕同“兀兀”,勤勉,勤奋,如“常山之蛇中首尾,幕中~~何物客。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

~〕Tham khảo chữ “” để biết nghĩa.

〔硉~〕见“硉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矹
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Hình thái radical:
⿰,石,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép