Bản dịch của từ 矹 trong tiếng Việt
矹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
矹 (Tính từ)
【wù】
01
〔~~〕Giống như “兀兀”, chỉ sự chăm chỉ, cần cù, như câu “常山之蛇中首尾,幕中~~何物客。” (nhớ dễ vì “vật” nghe gần giống “vắt” – vắt sức làm việc)
〔~~〕同“兀兀”,勤勉,勤奋,如“常山之蛇中首尾,幕中~~何物客。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔硉~〕Tham khảo chữ “硉” để biết nghĩa.
〔硉~〕见“硉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
