Bản dịch của từ 矺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhé
01

Hình phạt cổ xưa: chặt tay chân (giống như 'phát' trong câu 'phát tán')

同“磔”,古代分裂肢体的酷刑。

Ví dụ
02

Đánh, gõ mạnh (như tiếng 'chát' trong tiếng Việt)

敲,击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矺
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
䂝, 磔, 𥐽
Hình thái radical:
⿰,石,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép