Bản dịch của từ 矻 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

(Động từ)

01

Cặm cụi

矻矻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [kù]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矻
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHỐT.NGỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép