Bản dịch của từ 矼 trong tiếng Việt
矼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
矼 (Danh từ)
【gāng】
01
Cầu đá
石桥
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
- Hình thái radical:
- ⿰石工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扛
㧏
剛
摃
犅
缸
釭
綱
冮
䚗
岡
碙
蹡
椌
謒
嗴
鶬
羌
羫
鏘
摤
啌
锵
呛
空
控
羫
㸜
鞚
硧
磌
礑
磊
砩
礪
砊
磄
砠
砥
礹
䃨
陊
㭊
拨
𠈇
毟
枤
㹡
宖
囼
㶨
㧟
诨
