Bản dịch của từ 矽藻 trong tiếng Việt

矽藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

矽藻 (Danh từ)

xī zǎo
01

Tảo silic

一种微小的藻类,广泛分布于淡水和海水中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矽藻

zǎo

矽
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
硅, 釸
Hình thái radical:
⿰,石,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép