Bản dịch của từ 矽酸 trong tiếng Việt

矽酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

矽酸 (Danh từ)

xì suān
01

Silicat; hợp chất vô cơ gồm silic (), oxy và hydro, có nhiều dạng như orthosilicat (正矽酸), metasilicat (偏矽酸) — thường gặp trong khoáng vật, thủy tinh, gốm sứ

由矽、氧和氢组成的无机化合物,有正矽酸、偏矽酸……等种类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矽酸

suān

矽
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
硅, 釸
Hình thái radical:
⿰,石,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép