Bản dịch của từ 矾书 trong tiếng Việt

矾书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

矾书 (Danh từ)

fán shū
01

Bức thư bí mật viết bằng nước phèn chua, chữ viết trong khô không thấy, chỉ hiện ra khi ướt.

用明矾水写的保密书信。其字水干无迹,湿时方显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾书

fán

shū

Các từ liên quan

矾土
矾头
矾山
矾山水
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
矾
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
礬, 𥖎
Hình thái radical:
⿰,石,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép