Bản dịch của từ 矾头 trong tiếng Việt

矾头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

矾头 (Danh từ)

fán tóu
01

Chóp đá nhỏ trên đỉnh núi trong tranh thủy mặc, hình dáng như đá quặng (矾石).

1.山水画中山顶的小石堆。形如矾石,故名。

Ví dụ
02

Loại đá núi có hình dáng, màu sắc giống như viên quặng quỳnh (矾石) trong tranh vẽ.

2.指类似画中矾石的山石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾头

fán

tóu

Các từ liên quan

矾书
矾土
矾山
矾山水
头一无二
头七
头上
头上安头
矾
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
礬, 𥖎
Hình thái radical:
⿰,石,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép