Bản dịch của từ 矾红 trong tiếng Việt
矾红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
矾红 (Danh từ)
【fán hóng】
01
Một loại muối khoáng màu đỏ được gọi là '绛矾', thường dùng trong thuốc Bắc hoặc làm thuốc nhuộm.
绛矾的别名。参见明李明珍《本草纲目.石四.绿矾》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾红
fán
矾
hóng
红
Các từ liên quan
矾书
矾土
矾头
矾山
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 礬, 𥖎
- Hình thái radical:
- ⿰,石,凡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釩
鷭
凡
鐢
緐
樊
䋦
䀀
烦
䪛
墦
㺕
硪
矸
礟
礓
磣
礥
䃣
砮
礰
礊
碸
礃
抵
迫
坰
呝
炑
昏
𠓩
供
㘲
坵
怪
㳔
明矾
白矾
矾石
绿矾
皂矾
铝矾
矾土
胆矾
铬矾
青矾
