Bản dịch của từ 矾课 trong tiếng Việt
矾课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
矾课 (Danh từ)
【fán kè】
01
Thuế hoặc lệ phí đánh vào vật liệu quặng có chứa phèn (矾).
矾税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾课
fán
矾
kè
课
Các từ liên quan
矾书
矾土
矾头
矾山
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 礬, 𥖎
- Hình thái radical:
- ⿰,石,凡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釩
鷭
凡
鐢
緐
樊
䋦
䀀
烦
䪛
墦
㺕
硪
矸
礟
礓
磣
礥
䃣
砮
礰
礊
碸
礃
抵
迫
坰
呝
炑
昏
𠓩
供
㘲
坵
怪
㳔
明矾
白矾
矾石
绿矾
皂矾
铝矾
矾土
胆矾
铬矾
青矾
