Bản dịch của từ 矿夫 trong tiếng Việt

矿夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿夫 (Danh từ)

kuàng fū
01

Thợ mỏ; binh lính phụ trách công tác khai mỏ (ở thời Minh — một loại 'quan binh' địa phương làm nhiệm vụ canh giữ, khai thác mỏ)

即矿兵。明代乡兵的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿夫

kuàng

Các từ liên quan

矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép